LÀNG NGHỀ TÒ HE XUÂN LA - BẢN GIAO HƯỞNG BỘT GẠO, KHOA HỌC, KÝ ỨC VÀ SÁNG TẠO

 Giữa khung cảnh đô thị nhộn nhịp của Hà Nội, có một viên ngọc văn hóa lặng lẽ nép mình nơi ngoại thành — Làng nghề Tò he Xuân La. Đây không chỉ là một nơi sản xuất đồ chơi truyền thống, mà còn là một kho báu tinh thần, nơi ký ức, kỹ thuật và sáng tạo hội tụ như bản giao hưởng bột gạo, vừa mềm mại vừa bền bĩ.



Làng Xuân La mang trong mình sự hài hòa kỳ diệu giữa làng quê đồng bằng và hơi thở hiện đại. Dù nằm gần trung tâm đô thị, nơi đây vẫn giữ được cấu trúc cộng đồng truyền thống: từng mái ngói, con đường nhỏ, tiếng cười trẻ thơ và mùi bột gạo ngọt ngào lan tỏa lúc sáng sớm. Vị trí ấy — gần nhưng không quá đô thị hóa — tạo điều kiện để nghề tò he tồn tại: đủ gắn kết để duy trì truyền thống, đủ mở để tiếp nhận đổi mới và giao lưu thị trường.

Một ngôi nhà giữ kiến trúc xưa cũ của làng Xuân La

Lịch sử Tò he Xuân La vang lên như một bản trường ca truyền đời. Nghề này, theo nhiều tư liệu và truyền miệng, đã được gìn giữ qua nhiều thế hệ như một phần thiết yếu trong đời sống tâm linh lẫn văn hóa. Những khối bột gạo nhỏ trở thành con vật, mâm trái cây, nhân vật dân gian… dùng trong mâm cúng tổ tiên, vừa là vật dâng kính, vừa là món vui chơi cho trẻ em sau lễ. Việc truyền nghề chủ yếu theo lối gia đình, cha truyền con, tay cầm que tre, mắt dõi theo bàn tay khéo léo.

Nghệ nhân Đặng Văn Hạ, người giữ lửa truyền thống cho nghề nặn tò he

Khi nhìn sâu vào quy trình làm tò he, ta nhận ra đó là một sự giao thoa giữa khoa học vật liệu và nghệ thuật truyền thống. Bột gạo được cân đo, nhào nặn và xử lý sao cho đạt độ dẻo mịn tối ưu — quá mềm sẽ khó tạo hình, quá khô sẽ nứt —, rồi thêm đường, nước, đôi khi là tinh bột phụ để tăng độ đàn hồi. Nghệ nhân hấp nhẹ khối bột để hình thành cấu trúc ma trận gelatin hóa tinh bột, sau đó nhào kỹ để tạo liên kết bền vững. Khi tạo màu, người thợ truyền thống dùng gấc, nghệ hay lá cây, còn lớp trẻ hiện đại có thể dùng phẩm màu thực phẩm để ổn định sắc tố và đảm bảo an toàn khi tò he đôi khi được ăn. Trong tay nghệ nhân, que tre, dao nhỏ và que mảnh trở thành những công cụ khắc họa chi tiết: tóc, râu, mắt, cánh — từng nét đều được chăm chút như nét vẽ trên bức tranh thu nhỏ. Không chỉ vậy, mỗi con tò he còn có thể chứa một chiếc còi tre nhỏ — khi thổi lên, nó ngân lên tiếng “to te” vốn là giai điệu truyền thống gợi nhớ tên gọi của món đồ chơi này. Sau khi tạo hình, nghệ nhân có thể hấp nhẹ lại để cố định, hoặc phơi khô nhẹ để giữ độ mềm; nhưng điểm khó khăn là bột gạo với đường dễ hút ẩm, dễ hỏng, vì vậy bảo quản là cả một nghệ thuật, nếu không tò he sẽ chóng “lão hóa”.

Trong đời sống hàng ngày, tò he Xuân La thể hiện sự linh hoạt đáng ngưỡng mộ. Ban đầu, những hình con vật, mâm trái cây, hoặc nhân vật dân gian là vật cúng trong các dịp lễ tết; nhưng theo thời gian, hình thức của tò he đã mở rộng: từ hình cổ tích, truyền thống đến các nhân vật hoạt hình, thậm chí các biểu tượng hiện đại như siêu anh hùng hay nhân vật hoàng gia. Tò he không chỉ là món đồ chơi mà còn là phương tiện giáo dục thẩm mỹ: trẻ em học cách cân bằng hình khối, hiểu sắc màu, và kể chuyện dân gian qua hình tượng nhỏ bé. Khi trẻ con nghịch tò he trong tay, khi thổi tiếng còi tre nghe rộn ràng, đó là một tương tác trực tiếp giữa vật thể và con người — một cách kết hợp âm thanh, xúc giác và thị giác trong một trải nghiệm mơ hồ nhưng sâu sắc.

Tò he hình mâm ngũ quả dùng để cúng bái

Tò he các con vật quen thuộc với đời sống nhân gian

Giá trị của nghề Tò he Xuân La vượt xa chiếc tò he nhỏ bé. Về mặt văn hóa, nó gìn giữ một phần ký ức dân gian – những con vật, những câu chuyện, những hình ảnh cúng lễ – và truyền tải chúng đến thế hệ sau. Xã hội làng nghề được gắn kết chặt chẽ: già truyền trẻ, cha truyền con, tạo nên hệ cộng đồng bền vững. Về kinh tế, dù mang nét mùa vụ (Tết, Trung Thu, lễ hội), nghề là nguồn thu cho nhiều gia đình; hơn nữa, xu hướng du lịch văn hóa và workshop thủ công đang mở ra cơ hội mới để nghề tăng tính thương mại hóa bền vững. Về giáo dục và ngoại giao văn hóa, khi hình ảnh tò he Xuân La được mang tới các sự kiện quốc tế như Vietnam Festival Okayama, chúng trở thành “đại sứ” văn hóa nhỏ — dễ tiếp cận, giàu ý nghĩa và dễ lan tỏa.

Tuy nhiên, làng nghề cũng phải đối mặt với thử thách không dễ vượt qua. Những món đồ chơi nhựa, điện tử, sản phẩm nhập khẩu giá rẻ đang cạnh tranh quyết liệt. Chi phí nguyên liệu bột và đường có thể biến động, trong khi thời hạn sử dụng ngắn của tò he khiến việc lưu kho và phân phối trở nên khó khăn. Việc truyền nghề gặp trở ngại vì lớp nghệ nhân cao tuổi ít người kế thừa đủ kỹ năng. Nhưng chính vì lẽ đó, làng Xuân La đang nỗ lực đổi mới: thử nghiệm phụ gia an toàn để kéo dài tuổi thọ bột, hợp tác với nhà thiết kế để tạo ra phiên bản tò he cao cấp, kết hợp lưu niệm, nghệ thuật và thiết kế; đồng thời tổ chức workshop làm tò he cho du khách, trường học và sự kiện văn hóa.

.

Cuối cùng, Làng Tò he Xuân La là minh chứng sống rằng truyền thống không phải cái gì đó cứng nhắc, mà là dòng chảy mềm mại như bột gạo: có thể uốn nắn, nhào nặn, nhưng vẫn giữ được cấu trúc, vẫn giữ được hồn. Làng nghề truyền thống này cần được lan tỏa hơn nữa, mỗi một lời quảng bá di sản thì chính chúng ta đã trao tặng một món quà văn hóa — vừa giản dị, vừa sâu sắc — như một lời thì thầm của lịch sử, một nét chấm phá của hiện tại, và một tia hy vọng cho tương lai nghề truyền thống Việt Nam.

Nhận xét

Bài đăng phổ biến