KHÔNG GIAN VĂN HÓA CỒNG CHIÊNG TÂY NGUYÊN - ĐỘC ĐÁO DI SẢN VĂN HÓA PHI VẬT THỂ

   TIẾNG CHIÊNG - HƠI THỞ CỦA ĐẠI NGÀN 

   “Tiếng cồng chiêng ngân vang, vọng từ rừng già đến những ngọn núi mờ sương, len lỏi qua mái nhà rông — nó không chỉ là âm nhạc, mà là lời của núi rừng.”


   Cồng chiêng Tây Nguyên không chỉ là một dàn nhạc; nó là bản tâm sự của đồng bào, là lời kể của tổ tiên, là nhịp thở không ngủ của cộng đồng. Khi chiêng vang, làng bừng tỉnh, lễ hội mở cửa, sự sống và ký ức cùng hòa vào một nhịp.

   Không gian văn hóa Cồng chiêng Tây Nguyên trải dài qua Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông và Lâm Đồng — một mạng lưới di sản cộng đồng được khẳng định giá trị quốc tế vào tháng 11/2005 bởi UNESCO. Sự công nhận ấy như một tấm bản đồ ánh sáng, soi rõ giá trị mà người Tây Nguyên đã gìn giữ qua bao đời.


   DẤU TÍCH NGÀN NĂM VÀ CÂU CHUYỆN KHAI LÀNG LẬP ẤP

   Câu chuyện về cồng chiêng là câu chuyện kéo dài hàng thiên niên kỷ. Các nhà nghiên cứu tìm thấy mối liên hệ giữa truyền thống gõ kim loại ở vùng này và các truyền thống kim khí Đông Nam Á — có thể có rễ liên quan tới di sản Đông Sơn. 

   Với người Ba Na, Ê Đê, Gia Rai, M’nông, Xơ Đăng… thuộc các tỉnh Kon Tum, Gia Lai, Đăk Lăk, Đăk Nông và Lâm Đồng, cồng chiêng đã có mặt từ thuở khai làng lập buôn, trở thành báu vật truyền đời

Người S'tiêng Bà Rá Phước Long đầu thế kỉ XX - Nguồn: www.delcampe.net

Dàn chiêng của đồng bào người Ê Đê - Nguồn:  Báo Dân Trí

Dàn chiêng của đồng bào người Chu Ru - Nguồn:  Dân Trí

   Nói ngắn gọn: cồng chiêng có nền tảng lịch sử rất sâu, nhưng chi tiết từng nút mốc vẫn là đề tài nghiên cứu — và chính sự bí ẩn ấy mới làm cho tiếng chiêng thêm phần hồn thiêng đại ngàn.

   CHIÊNG - VẬT THỂ MANG LINH HỒN 

   Với nhiều dân tộc Tây Nguyên, mỗi chiếc chiêng không chỉ là đồ vật — đó là “nhân khẩu” của một gia đình, là nơi trú ngụ của linh hồn. Có quan niệm rằng chiêng lớn là “cha”, chiêng nhỏ là “mẹ”, chiêng con là “con cháu”. Một bộ chiêng quý có khi còn giá trị ngang tài sản; mua được một bộ là như đón thêm một thành viên về nhà.

   Khi người ta bảo “mất chiêng là mất hồn làng”, đó không phải lời ồn ào; đó là nỗi lo có thực của một cộng đồng mà âm thanh quy định nhịp sống và mối liên kết xã hội.


Cồng chiêng dưới mái nhà Rông

   VÌ SAO TIẾNG CHIÊNG ÂM VANG ẤM ÁP? 

   Chiêng truyền thống thường được đúc từ hợp kim đồng với tỷ lệ kim loại khác nhau tùy làng nghề. Kỹ thuật truyền thống: nấu kim loại, làm khuôn (đất sét hoặc khuôn sáp), đổ kim loại, rồi gò chỉnh để đạt cao độ và màu âm mong muốn. Hợp kim, độ dày, hình dạng nút nổi giữa chiêng— tất cả quyết định “màu” âm.

   Nói nôm na: chiêng là “công thức” — thay nguyên liệu 1 chút là có tông khác, giống như đổi men làm bánh, vị sẽ khác ngay.


   TIẾNG CHIÊNG TRONG ĐỜI SỐNG CỘNG ĐỒNG TÂY NGUYÊN

   Chiêng có mặt trong mọi nghi lễ quan trọng: lễ mừng lúa mới, lễ trưởng thành, lễ cưới, lễ bỏ mả, nghi thức cúng làng… Từ tiếng chiêng đầu tiên của lễ hội đến tiếng chiêng cuối cùng ở tang ma, cuộc đời người Tây Nguyên được ôm ấp trong âm thanh ấy.

Nguồn: Báo Vietnam.net

   Chiêng còn là công cụ giao tiếp: thông báo, triệu tập, xua đuổi xui xẻo, mời tổ tiên. Nó là luật ngầm mà cả cộng đồng tuân theo — nghe chiêng, thì biết làng cần làm gì, chuẩn bị thế nào.

   Mỗi dân tộc — Ba Na, Gia Rai, Ê Đê, M’nông, Xơ Đăng, Brâu, K’ho… — mang cách chơi, dàn chiêng, điệu múa và bối cảnh khác nhau. Có nơi ưa dàn chiêng hùng tráng 18 chiếc, nơi khác thích dàn nhỏ gọn, nhịp nhàng. Y phục, nhà rông, rượu cần... tất cả tạo nên mỗi “bản địa” khác nhau của cùng một chủ đề: chiêng.


   NGƯỜI GIỮ CHIÊNG GIỮA SÓNG GIÓ THỜI GIAN

   Nghệ nhân A Blen (Gia Lai), nay đã hơn 70 tuổi, được coi là “kho báu sống” của làng Plei. Ông thuộc hàng chục bài chiêng, hiểu rõ từng tiếng ngân của mỗi chiếc, và không ngần ngại truyền dạy cho thanh thiếu niên. “Mất chiêng là mất hồn làng” – ông nói, đôi mắt sáng lên như ánh lửa đêm hội.

   Nhờ những người như ông, nhiều đội chiêng trẻ đã ra đời, mang tiếng chiêng vượt khỏi đại ngàn, vang lên ở sân khấu các thành phố, và thậm chí ở những lễ hội quốc tế. Mỗi lần trở về làng, họ lại đem theo câu chuyện mới, nhưng tiếng chiêng vẫn là sợi dây níu họ với cội nguồn.

Nguồn: Báo Vietnam.net

   Với quan điểm không chỉ trói chiêng trong kho, các dự án bảo tồn, chương trình giáo dục, festival vùng và quốc tế đã làm cho chiêng sống – có sân khấu, có thu nhập, có giáo dục để truyền nghề. Bảo tồn không phải phong tỏa; bảo tồn là trao quyền — để chiêng vẫn được đánh theo cách của rừng, nhưng cũng đủ mạnh để nói chuyện với thế giới.

Du khách nước ngoài tham quan buổi triển lãm Cồng Chiêng Tây Nguyên - Nguồn: Báo Dân Trí


   TIẾNG CHIÊNG BƯỚC RA THẾ GIỚI

   Ngày 15/11/2005, Không gian văn hóa Cồng chiêng Tây Nguyên được UNESCO công nhận là Kiệt tác di sản truyền khẩu và phi vật thể của nhân loại. Đây là một dấu mốc lịch sử, khẳng định giá trị toàn cầu của di sản này.

Nguồn: Báo Vietnam.net


   Từ đó, cồng chiêng Tây Nguyên đã xuất hiện tại nhiều sự kiện văn hóa lớn trên thế giới: từ Paris hoa lệ đến Seoul sôi động, từ lễ hội ASEAN đến những tuần lễ Việt Nam ở châu Âu. Dù ở đâu, tiếng chiêng vẫn mang theo mùi khói bếp, hương rẫy mới, và hơi thở của rừng núi Tây Nguyên.

   Từ lễ hội làng đến sân khấu quốc tế — tiếng chiêng đã đi một chặng dài. Sự công nhận quốc tế vừa là cánh cửa quảng bá, vừa là tấm khiên bảo hộ văn hóa trước nguy cơ mai một di sản ngàn đời. 

  GIỮ CHIÊNG LÀ GIỮ LÀNG 

   Tiếng cồng chiêng mộc mạc nhưng sâu thẳm, hùng tráng mà da diết. Nó kết nối con người với thiên nhiên, nối quá khứ với hiện tại, và đưa bản sắc Tây Nguyên đi cùng thời gian.

Giữa nhịp sống hiện đại, tiếng chiêng vẫn ngân vang trên triền đồi bazan, bên ánh lửa hội làng, để nhắc nhớ rằng: có những giá trị không thể mất, chỉ có thể gìn giữ và trao truyền. Như lời già làng K’Bông ở Đắk Lắk từng nói:

   “Khi tiếng chiêng còn, làng còn. Khi tiếng chiêng mất, làng mất.”

   Câu nói giản dị ấy là lời nhắc không khoan nhượng: chiêng là danh tính. Nhưng giữ chiêng không phải bảo thủ, mà là sáng tạo có trách nhiệm — trao truyền kỹ thuật, ghi âm, dạy ở trường, tổ chức festival, và tạo điều kiện để nghệ nhân sống bằng nghề. Bảo tồn là hành động dũng cảm: chọn cách để di sản không chỉ tồn tại mà lớn mạnh.




Nhận xét

Bài đăng phổ biến